Bản dịch của từ 蠲饎 trong tiếng Việt

蠲饎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

蠲饎 (Động từ)

juān chì
01

Làm sạch thân thể và chuẩn bị rượu thịt để tế lễ (sửa soạn, tẩy rửa, dâng cúng)

洁净身体,具备酒食以祭祀。语出《诗.小雅.天保》:“吉蠲为饎,是用孝享。”毛传:“蠲,絜也。饎,酒食也。”郑玄笺:“谓将祭祀也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠲饎

juān

chì

Các từ liên quan

蠲丁
蠲使
蠲免
蠲减
蠲削
饎人
饎爨
饎餴
蠲
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Các biến thể:
𧔈, 𩔱
Hình thái radical:
⿰,益,蜀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一丨フ丨丨一ノフ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép