Bản dịch của từ 蠴 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

shǔ
01

◎ Ý nghĩa chưa rõ, chưa xác định (giống như một bí ẩn chưa được giải mã).

◎ 义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

蠴
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
Hình thái radical:
⿰,虫,薯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一丨丨一丨乚丨丨一一丨一丿丨乚一一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép