Bản dịch của từ 蠵 trong tiếng Việt
蠵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
蠵 (Danh từ)
【xī】
01
Rùa biển
蠵龟
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HUỀ】
- Các biến thể:
- 觿, 𧓬, 𧓾, 𩽌, 𩽨, 𧓈
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,巂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丨フ丨ノ丨丶一一一丨一丨フノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欷
浠
隵
莃
䐖
翖
歙
焬
恓
咥
咭
西
蟍
虴
䖥
蜛
螛
蜃
蚇
螷
蚕
蝫
螬
蠹
齶
䶢
鑮
鸈
𠆟
鱞
鑫
鱤
軈
穳
巙
䴉
蠵龟
觜蠵
