Bản dịch của từ 蠹 trong tiếng Việt
蠹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dù | ㄉㄨˋ | d | u | thanh huyền |
蠹 (Danh từ)
【dù】
01
Mọt; con mọt
蠹虫1.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bị mọt; ăn mòn
蛀蚀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dù】【ㄉㄨˋ】【ĐỐ】
- Các biến thể:
- 螙, 蠧, 𡕎, 𥑟, 𥗤, 𧋌, 𧓜, 𧔬, 𧖌, 𧉓, 𧔵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨丶フ一ノ丨フ一丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
度
肚
螙
晵
镀
靯
渡
妒
殬
秺
芏
㓃
蚗
蚋
蜝
蛠
蚔
䘍
蟴
蠲
蠡
蝦
蝖
蝘
䚭
顰
㕔
驟
虉
鹽
屭
羈
䰞
鑮
鱣
韥
蠹虫
齿蠹
淄蠹
蠹弊
蠹害
蠹鱼
禄蠹
霉蠹
木蠹
书蠹
