Bản dịch của từ 蠹国 trong tiếng Việt

蠹国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˋduthanh huyền

蠹国 (Danh từ)

dù guó
01

祸害國家敗壞侵蝕國家可作動詞蠹害國家或名詞指害國之人或勢力」)。可聯想漢越詞」=

祸害国家。。三国演义.第一一九回:「昭因黄皓蠹国害民,令武士押出市曹,凌迟处死。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠹国

guó

蠹
Bính âm:
【dù】【ㄉㄨˋ】【ĐỐ】
Các biến thể:
螙, 蠧, 𡕎, 𥑟, 𥗤, 𧋌, 𧓜, 𧔬, 𧖌, 𧉓, 𧔵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨丶フ一ノ丨フ一丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép