Bản dịch của từ 蠹棍 trong tiếng Việt
蠹棍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dù | ㄉㄨˋ | d | u | thanh huyền |
蠹棍 (Danh từ)
【dù gùn】
01
Ác cán, bọn côn đồ hại dân (kẻ lưu manh gây hại cho dân chúng)
害民的恶棍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠹棍
dù
蠹
gùn
棍
- Bính âm:
- 【dù】【ㄉㄨˋ】【ĐỐ】
- Các biến thể:
- 螙, 蠧, 𡕎, 𥑟, 𥗤, 𧋌, 𧓜, 𧔬, 𧖌, 𧉓, 𧔵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨丶フ一ノ丨フ一丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
度
肚
螙
晵
镀
靯
渡
妒
殬
秺
芏
㓃
蚗
蚋
蜝
蛠
蚔
䘍
蟴
蠲
蠡
蝦
蝖
蝘
䚭
顰
㕔
驟
虉
鹽
屭
羈
䰞
鑮
鱣
韥
蠹虫
齿蠹
淄蠹
蠹弊
蠹害
蠹鱼
禄蠹
霉蠹
木蠹
书蠹
