Bản dịch của từ 蠼 trong tiếng Việt
蠼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qú | ㄑㄩˊ | q | u | thanh sắc |
蠼 (Danh từ)
【qú】
01
Cù sưu (loài côn trùng thường sống ở nơi ẩm ướt)
蠼螋
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qú】【ㄑㄩˊ】【QUẶC】
- Các biến thể:
- 玃, 蠷
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,矍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籧
䂂
鸜
㲘
臞
絇
蚼
㜹
㣄
灈
葋
翑
螔
蟢
蛝
蝀
䗉
蚙
蠮
蠜
蜆
蟡
蠽
蚯
癳
䰕
䃻
䪌
驥
鬮
䭳
釅
䪍
灤
䵵
籯
蠼螋
