Bản dịch của từ 蠾 trong tiếng Việt
蠾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhú | ㄓㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
蠾 (Danh từ)
【zhú】
01
Con bọ chét nhỏ, hay hút máu như bọ chét (nhớ câu 'bọ chét nhảy trên trúc').
蚤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〔~蝓(yú)〕Một loại nhện, loài vật có tám chân dệt mạng.
〔~蝓(yú)〕蜘蛛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Giống như chữ “蠋”, chỉ ấu trùng của bướm hoặc ngài.
同“蠋”,蛾蝶类的幼虫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
- Các biến thể:
- 蠋, 𧑏
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,屬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丶乚一丿乚丶丶丿丶丨乚丨丨一丿乚丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
逫
竺
烛
磩
䠱
燭
鱁
斸
术
孎
筑
斀
蟣
䗂
螼
螄
蟬
䗚
蠈
蟷
螖
蝶
蠪
蟆
黷
躩
齈
鑾
蠽
㸑
㒪
䶐
靎
鬰
䖅
龞
