Bản dịch của từ 蠿 trong tiếng Việt
蠿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
蠿 (Danh từ)
【zhuó】
01
〔~蟊〕tên gọi khác của con nhện (giống như nhện giăng tơ, dễ nhớ vì 'trác' nghe gần giống 'trạch' – loài vật nhỏ bé trong nước).
〔~蟊〕蜘蛛的别称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
- Các biến thể:
- 蝃, 𧖀
- Hình thái radical:
- ⿱,𢇍,䖵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶乚乚丶一乚乚丶乚乚丶丨一丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蠗
斱
㠚
著
灼
禚
趠
濁
琢
硺
㓸
鋜
蚮
蟬
蝁
蟀
蛾
蠨
蚧
䖩
蜝
蟖
蠔
蜕
齈
豓
鬤
貜
鱸
靋
䶧
躩
鸕
鑻
鑽
䌵
