Bản dịch của từ 血压计 trong tiếng Việt

血压计

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiě

ㄒㄧㄝˇxiethanh hỏi

Xuè

ㄒㄩㄝˋxuethanh huyền

血压计 (Danh từ)

xuè yā jì
01

Máy đo huyết áp

能测量人体动脉血压的器械。有水银柱式、表式等多种。常用者为水银柱式。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 血压计

xuè

Các từ liên quan

血不归经
血丝
血书
血亏
血产
压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
血
Bính âm:
【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【HUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,丿,皿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép