Bản dịch của từ 血口喷人 trong tiếng Việt

血口喷人

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiě

ㄒㄧㄝˇxiethanh hỏi

Xuè

ㄒㄩㄝˋxuethanh huyền

血口喷人 (Động từ)

xuè kǒu pēn rén
01

Dùng lời nói ác ý vu khống, bôi nhọ người khác (mắng chửi, phỉ báng)

比喻用恶毒的话污蔑或辱骂别人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 血口喷人

xuè

kǒu

pēn

rén

Các từ liên quan

血不归经
血丝
血书
血亏
血产
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
喷云吐雾
喷云泄雾
喷勃
喷发
喷口
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
血
Bính âm:
【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【HUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,丿,皿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép