Bản dịch của từ 血尿 trong tiếng Việt

血尿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiě

ㄒㄧㄝˇxiethanh hỏi

Xuè

ㄒㄩㄝˋxuethanh huyền

血尿 (Danh từ)

xuè niào
01

Đái ra máu

尿液中含有血液。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 血尿

xuè

niào

尿

Các từ liên quan

血不归经
血丝
血书
血亏
血产
尿出子
尿壶
尿尿把把
尿崩症
尿布
血
Bính âm:
【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【HUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,丿,皿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép