Bản dịch của từ 血指汗颜 trong tiếng Việt
血指汗颜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiě | ㄒㄧㄝˇ | x | ie | thanh hỏi |
Xuè | ㄒㄩㄝˋ | x | ue | thanh huyền |
血指汗颜 (Tính từ)
【xuè zhǐ hàn yán】
01
Tay bị thương chảy máu, mặt tái bừng mồ hôi; chỉ trạng thái lúng túng, bối rối vì làm không tốt việc gì (cảm thấy xấu hổ, ngượng)
手指出血﹐脸上冒汗。形容不善其事的窘态。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 血指汗颜
xuè
血
zhǐ
指
hàn
汗
yán
颜
Các từ liên quan
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
汗下
汗不敢出
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
- Bính âm:
- 【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【HUYẾT】
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,皿
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 血
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝍
㕐
藛
寫
冩
写
䥾
䥱
䓳
䫼
谑
疦
䤕
㦜
䠼
瀥
泬
謔
㷤
䭥
㔧
䘏
䘑
衅
衈
衉
䘔
䘒
衁
衇
衋
衄
䘐
而
兊
伤
旪
㚫
江
争
纪
朳
扱
㕧
级
流血
献血
抽血
验血
出血
止血
供血
吐血
血性
鲜血
流血
血液
血压
心血
混血
贫血
血缘
血管
血型
血统
