Bản dịch của từ 血祀 trong tiếng Việt

血祀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiě

ㄒㄧㄝˇxiethanh hỏi

Xuè

ㄒㄩㄝˋxuethanh huyền

血祀 (Danh từ)

xuè sì
01

Hình thức tế lễ bằng máu (hiến tế, tế sinh vật rồi lấy máu để cúng), chữ Hán đọc theo Hán‑Việt: 'huyết tế'

指祭祀。凡祭﹐必杀牲取血﹐故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 血祀

xuè

Các từ liên quan

血不归经
血丝
血书
血亏
血产
祀享
祀仪
祀典
祀命
祀土
血
Bính âm:
【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【HUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,丿,皿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép