Bản dịch của từ 血红蛋白测定 trong tiếng Việt
血红蛋白测定
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiě | ㄒㄧㄝˇ | x | ie | thanh hỏi |
Xuè | ㄒㄩㄝˋ | x | ue | thanh huyền |
血红蛋白测定 (Danh từ)
【xuè hóng dàn bái cè dìng】
01
Xét nghiệm đo lượng huyết sắc tố (hemoglobin) trong một đơn vị thể tích máu; dùng để đánh giá thiếu máu hoặc tình trạng máu. (Hán‑Việt: huyết hồng đản bạch trắc định)
测定单位容积血液内血红蛋白的含量。正常值:成年男性130血红蛋白测定170克/升;成年女性100血红蛋白测定150克/升;儿童120血红蛋白测定150克/升。一般情况下,血红蛋白减低的程度基本上与红细胞计数一样,但有时不一定完全成比例。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 血红蛋白测定
xuè
血
hóng
红
dàn
蛋
bái
白
cè
测
dìng
定
Các từ liên quan
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
蛋丁
蛋丘
蛋人
蛋卷
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
测候
测光表
测划
测力
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
- Bính âm:
- 【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【HUYẾT】
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,皿
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 血
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝍
㕐
藛
寫
冩
写
䥾
䥱
䓳
䫼
谑
疦
䤕
㦜
䠼
瀥
泬
謔
㷤
䭥
㔧
䘏
䘑
衅
衈
衉
䘔
䘒
衁
衇
衋
衄
䘐
而
兊
伤
旪
㚫
江
争
纪
朳
扱
㕧
级
流血
献血
抽血
验血
出血
止血
供血
吐血
血性
鲜血
流血
血液
血压
心血
混血
贫血
血缘
血管
血型
血统
