Bản dịch của từ 血胤 trong tiếng Việt

血胤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiě

ㄒㄧㄝˇxiethanh hỏi

Xuè

ㄒㄩㄝˋxuethanh huyền

血胤 (Danh từ)

xuè yìn
01

2.犹血统。

Ví dụ
02

Con cháu cùng một dòng máu; hậu duệ cùng huyết thống

1.同一血统的子孙后代。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 血胤

xuè

yìn

Các từ liên quan

血不归经
血丝
血书
血亏
血产
胤嗣
胤子
胤孙
胤息
胤文
血
Bính âm:
【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【HUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,丿,皿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép