Bản dịch của từ 血败气索 trong tiếng Việt

血败气索

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiě

ㄒㄧㄝˇxiethanh hỏi

Xuè

ㄒㄩㄝˋxuethanh huyền

血败气索 (Tính từ)

xuè bài qì suǒ
01

Khí huyết suy kiệt; tạng phủ và khí huyết hư mòn, người yếu mệt, mặt sắc nhợt

气血衰竭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 血败气索

xuè

bài

suǒ

Các từ liên quan

血不归经
血丝
血书
血亏
血产
败不旋踵
败乱
败事
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
血
Bính âm:
【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【HUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,丿,皿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép