Bản dịch của từ 血路 trong tiếng Việt

血路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiě

ㄒㄧㄝˇxiethanh hỏi

Xuè

ㄒㄩㄝˋxuethanh huyền

血路 (Danh từ)

xuè lù
01

Nơi yên nghỉ trong tuyệt vọng (từ chiến trường)

绝望的逃亡(从战场)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mở một lối thoát đẫm máu khỏi chiến trường

从战场上杀出一条血路

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 血路

xuè

Các từ liên quan

血不归经
血丝
血书
血亏
血产
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
血
Bính âm:
【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【HUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,丿,皿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép