ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
衃血
Bảng phân tích âm vị 衃
Pēi
Cục máu đông bị hoại tử, máu đen đỏ đóng đặc (thường do thối rữa hoặc tụ huyết)
凝固呈赤黑色的败血。
pēi
衃
xuè
血
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép