Bản dịch của từ 衄然 trong tiếng Việt

衄然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˋnvthanh huyền

衄然 (Tính từ)

nǜ rán
01

古书用语衂然的别体注记见于文献用字说明),本条指代该字的异形或别写不是常用词义表达偏书面注释用语

1.亦作“衂然”。

Ví dụ
02

Ngượng ngùng, xấu hổ; vẻ mặt thẹn đỏ (Hán-Việt: 'nộ nhiên' cấu chữ biểu ý xấu hổ)

2.羞愧貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衄然

rán

Các từ liên quan

衄折
衄挫
衄痍
衄血
然不
然且
然乃
然信
然则
衄
Bính âm:
【nǜ】【ㄋㄩˋ】【NỤC】
Các biến thể:
𧗗, 𧖷, 𧖩, 衂, 䶊, 䘐, 䏔, 𦤊, 𪖔
Hình thái radical:
⿰,血,丑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨丨一フ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép