Bản dịch của từ 衅兆 trong tiếng Việt
衅兆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìn | ㄒㄧㄣˋ | x | in | thanh huyền |
衅兆 (Danh từ)
【xìn zhào】
01
Triệu chứng, dấu hiệu báo trước (điềm báo một việc sắp xảy ra)
犹征兆。事情发生之前的迹象。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衅兆
xìn
衅
zhào
兆
Các từ liên quan
衅主
衅会
衅勇
衅厩
衅发萧墙
兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
- Bính âm:
- 【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【HẤN】
- Các biến thể:
- 釁
- Hình thái radical:
- ⿰,血,半
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 血
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ丨丨一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阠
釁
䎣
愖
炘
訫
㛛
軐
䪿
芯
㭡
馸
䘔
衁
衂
衉
䘑
衋
衊
衇
䘓
衈
衃
血
欲
紼
䄊
敔
菙
兜
弶
翑
焌
圊
酔
绮
挑衅
寻衅
衅隙
启衅
衅端
构衅
兵衅
观衅伺隙
