Bản dịch của từ 衅咎 trong tiếng Việt
衅咎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìn | ㄒㄧㄣˋ | x | in | thanh huyền |
衅咎 (Danh từ)
【xìn jiù】
01
過失, tội lỗi hoặc lỗi lầm (hành vi sai trái, đáng trách)
过失,罪过。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衅咎
xìn
衅
jiù
咎
Các từ liên quan
衅主
衅会
衅兆
衅勇
衅厩
咎吝
咎害
咎征
咎恶
咎悔
- Bính âm:
- 【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【HẤN】
- Các biến thể:
- 釁
- Hình thái radical:
- ⿰,血,半
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 血
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ丨丨一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阠
釁
䎣
愖
炘
訫
㛛
軐
䪿
芯
㭡
馸
䘔
衁
衂
衉
䘑
衋
衊
衇
䘓
衈
衃
血
欲
紼
䄊
敔
菙
兜
弶
翑
焌
圊
酔
绮
挑衅
寻衅
衅隙
启衅
衅端
构衅
兵衅
观衅伺隙
