Bản dịch của từ 衅阋 trong tiếng Việt
衅阋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìn | ㄒㄧㄣˋ | x | in | thanh huyền |
衅阋 (Danh từ)
【xìn xì】
01
Mâu thuẫn, hiềm khích và tranh chấp xảy ra giữa anh em (trong gia đình hoặc giữa người thân thiết)
发生在兄弟间的嫌隙与争端。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衅阋
xìn
衅
xì
阋
Các từ liên quan
衅主
衅会
衅兆
衅勇
衅厩
阋侮
阋墙
阋墙之衅
阋墙御侮
阋墙谇帚
- Bính âm:
- 【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【HẤN】
- Các biến thể:
- 釁
- Hình thái radical:
- ⿰,血,半
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 血
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ丨丨一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阠
釁
䎣
愖
炘
訫
㛛
軐
䪿
芯
㭡
馸
䘔
衁
衂
衉
䘑
衋
衊
衇
䘓
衈
衃
血
欲
紼
䄊
敔
菙
兜
弶
翑
焌
圊
酔
绮
挑衅
寻衅
衅隙
启衅
衅端
构衅
兵衅
观衅伺隙
