ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
衈
Bảng phân tích âm vị 衈
Èr
Trước khi cúng tế, giết gia súc dùng máu bôi lên đồ dùng
古代祭祀前宰杀牲畜取血来涂器物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xuất huyết mắt và tai
中医指眼耳出血
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép