Bản dịch của từ 衋 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

(Tính từ)

01

Bi thương; khổ đau; đau khổ

悲伤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

衋
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HỰC】
Các biến thể:
𧗙, 𧗚
Hình thái radical:
⿳聿皕血
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
フ一一一一丨一ノ丨フ一一一ノ丨フ一一ノ丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép