Bản dịch của từ 行不副言 trong tiếng Việt

行不副言

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行不副言 (Thành ngữ)

xíng bú fù yán
01

Lời nói và hành động không nhất quán; nói một đằng làm một nẻo, lời nói không đáng tin

指言行不一。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行不副言

xíng

yán

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不动
行不去
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
副业
副主
言三语四
言下
言不二价
言不及义
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép