Bản dịch của từ 行不得哥哥 trong tiếng Việt

行不得哥哥

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行不得哥哥 (Cụm từ)

xíng bù dé gē ge
01

Xem mục “行不得也哥哥” — thành tố cổ ngữ/độc lập khó dịch; thường là cụm cảm thán/biệt ngữ trong văn cổ hoặc thoại địa phương (ý: ‘không được’/‘không thể thế’), cần tra mục gốc để biết ngữ cảnh.

见“行不得也哥哥”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行不得哥哥

xíng

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
哥们
哥们儿
哥伦布
哥伦比亚
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép