Bản dịch của từ 行为疗法 trong tiếng Việt

行为疗法

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行为疗法 (Cụm từ)

xíng wéi liáo fǎ
01

Trị liệu hành vi

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行为疗法

xíng

wéi

liáo

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
为下
为丛驱雀
为主
为久
疗养
疗养所
疗养院
疗忧
疗愁
法不徇情
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép