Bản dịch của từ 行为科学 trong tiếng Việt

行为科学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行为科学 (Danh từ)

xíng wéi kē xué
01

Khoa học nghiên cứu hành vi con người.

以人类行为为研究对象的综合性学科。运用社会科学、自然科学领域中与人有关的各学科知识,探索人类行为规范,寻找调动积极性的方法,借以预测并控制人的行为,为实现政治、经济以及文化等目的服务。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行为科学

xíng

wéi

xué

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
为下
为丛驱雀
为主
为久
科业
科举
科举年
科举考试
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép