Bản dịch của từ 行为美 trong tiếng Việt

行为美

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行为美 (Danh từ)

xíng wéi měi
01

Vẻ đẹp trong hành vi, cử chỉ của con người; thể hiện cái đẹp tâm hồn qua hành động.

人的行为、举止、动作的美。是心灵美在外在行为上的表现。在中国社会主义精神文明建设中,为五讲四美三热爱运动的“四美”之一。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行为美

xíng

wéi

měi

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
为下
为丛驱雀
为主
为久
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép