Bản dịch của từ 行事 trong tiếng Việt

行事

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行事 (Danh từ)

xíng shì
01

2.所行之事实。

Ví dụ
02

4.指行房。

Ví dụ
03

Việc đi công tác, nhiệm vụ ngoại giao hoặc việc người đi/đi lại (hành sự liên quan đến đi hay cử đi)

3.出使之事;行人之事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

1.办事;从事。

Ví dụ
05

Việc đã qua; những chuyện đã làm/đã xảy ra (các sự việc đã thành hoặc đã xảy ra)

5.往事;成事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行事

xíng

shì

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép