Bản dịch của từ 行云 trong tiếng Việt
行云

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
Háng | ㄏㄤˊ | h | ang | thanh sắc |
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
行云 (Tính từ)
Mây trôi; mây lững lờ trôi qua (hình ảnh mây di chuyển nhẹ nhàng)
1.流动的云。
Soi tóc; mây trôi — ví von mái tóc của người nữ (dùng trong văn thơ, hình ảnh như mây trôi)
2.比喻女子头发。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mỹ danh (chỉ người con gái đáng yêu) — lấy tích truyện Vũ Sơn thần nữ để chỉ người yêu quý, thường mang sắc thái thơ mộng, cổ tượng
4.用巫山神女之典。比喻所爱悦的女子。
Dùng theo tích '巫山神女' để chỉ việc nam nữ giao hợp, gặp gỡ tình ái (nghĩa cổ, hàm ý giao hoan)
5.用巫山神女之典。指男女欢会。
Danh từ: cách gọi thần nữ (theo điển tích) — chỉ người nữ thần hoặc nhân vật huyền thoại liên quan tới mây mù và mưa; xuất xứ từ văn cổ (Ví dụ: 巫山神女)
3.用巫山神女之典。语本战国楚宋玉《高唐赋序》:“旦为朝云,暮为行雨。”谓神女。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng điển tích '巫山神女' — chỉ người (hoặc hành động) hay thay đổi chỗ ở,行踪不定, khó nắm bắt
6.用巫山神女之典。比喻人行踪不定。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行云
xíng
行
yún
云
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
- Các biến thể:
- 𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,亍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
