Bản dịch của từ 行云流水 trong tiếng Việt

行云流水

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行云流水 (Tính từ)

xíng yún liú shuǐ
01

Dùng để khen văn phong hoặc hành văn rất tự nhiên, mượt mà, không gò ép — như mây trôi nước chảy; (Hán-Việt) hành vân lưu thủy

形容文章自然不受约束,就象漂浮着的云和流动着的水一样。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行云流水

xíng

yún

liú

shuǐ

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
流丐
流丸
流丽
流习
水上
水上运动
水上飞机
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép