Bản dịch của từ 行会 trong tiếng Việt

行会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行会 (Danh từ)

háng huì
01

Hội phường; bang hội (tổ chức nghề nghiệp hoặc nhóm lợi ích truyền thống)

2.即“行帮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tổ chức đồng nghiệp/trường phái trong thành phố thời xưa (nhóm thợ, thương gia cùng nghề) — giống hội nghề, bảo vệ lợi ích nghề nghiệp và hạn chế cạnh tranh

1.旧时城市里的同业组织。中国称“行帮”,英文音译为“基尔特”。旨在保护同业利益,限制市场竞争。欧洲起源于公元9世纪,中国隋唐时(6世纪)出现。随资本主义的发展而衰落并消亡。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行会

háng

huì

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
会丧
会串
会事
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép