Bản dịch của từ 行住坐卧 trong tiếng Việt

行住坐卧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行住坐卧 (Tính từ)

xíng zhù zuò wò
01

Đi đứng nằm ngồi; mọi cử chỉ hành động

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行住坐卧

xíng

zhù

zuò

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
住世
住口
住后
住唐
住嘴
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
卧不安
卧不安席
卧不安枕
卧云
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép