Bản dịch của từ 行冤狱使者 trong tiếng Việt

行冤狱使者

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行冤狱使者 (Danh từ)

xíng yuān yù shí zhě
01

Danh xưng hành chính thời Hán: quan chuyên trách kiểm tra, dò xét các vụ án oan; có chức năng điều tra, thanh tra án oan (Hán Việt: hành + oan + ngục + sứ — người đi xử lý/kiểm tra án oan).

汉代官名。专事稽核冤狱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行冤狱使者

xíng

yuān

shǐ

使

zhě

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
冤业
冤亲
冤仇
冤仇可解不可结
冤伏
狱主
狱事
狱具
狱刑
使下
使不得
使不的
使不着
使主
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép