Bản dịch của từ 行制 trong tiếng Việt

行制

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行制 (Động từ)

xíng zhì
01

Theo pháp chế mà thi hành; làm theo quy định, chấp hành luật lệ (Hán Việt: hành chế → thi hành chế độ/điều luật)

犹行法。谓按法制行事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行制

xíng

zhì

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
制一
制世
制中
制举
制举业
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép