Bản dịch của từ 行动画派 trong tiếng Việt

行动画派

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行动画派 (Danh từ)

xíng dòng huà pài
01

Trường phái hội họa hành động, nghệ thuật trừu tượng thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.

20世纪产生于美国。抽象表现主义艺术的重要分支。创作时,以画布铺地,画家在其上滴洒颜料来显示作者感情的自发冲动和强烈的动作效果为特征,亦称“动作画派”。代表画家有波洛克等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行动画派

xíng

dòng

huà

pài

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
动不动
动举
派不是
派仗
派充
派克
派出所
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép