Bản dịch của từ 行化如神 trong tiếng Việt

行化如神

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行化如神 (Tính từ)

xíng huà rú shén
01

Miêu tả hành động thay đổi nhanh đến kỳ lạ, như có phép thần — thay đổi linh hoạt, khéo léo và mau lẹ

形容行动变化快得出奇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行化如神

xíng

huà

shén

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
化为泡影
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép