Bản dịch của từ 行古志今 trong tiếng Việt
行古志今
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
Háng | ㄏㄤˊ | h | ang | thanh sắc |
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
行古志今 (Thành ngữ)
【xíng gǔ zhì jīn】
01
Hành động theo phương pháp cổ xưa, lấy quá khứ làm gương nhưng phục vụ thời đại đương đại; học hỏi kinh nghiệm của người xưa để giải quyết việc thời nay, tôn trọng truyền thống và thích nghi với thời đại.
按古道行事,为当今服务。指时异势迁,不可食而不化。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行古志今
xíng
行
gǔ
古
zhì
志
jīn
今
Các từ liên quan
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
古丸
古为今用
古义
古乐
志业
志义
志乘
志乡
志书
今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
- Bính âm:
- 【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
- Các biến thể:
- 𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,亍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
迒
绗
妔
䀪
航
裄
頏
吭
桁
㤚
垳
筕
䤯
形
㣜
硎
钘
型
銒
侀
邢
餳
刑
荥
㣕
微
㣸
徥
很
循
㣖
彻
徐
㣬
彷
㣢
屸
岌
𠘸
忏
忛
犵
伔
导
仼
﨎
𠓠
伧
旅行
举行
进行
流行
执行
行李
不行
行为
履行
行动
银行
行业
航行
同行
行家
行情
行列
行车
内行
外行
行程
横行
