Bản dịch của từ 行吟 trong tiếng Việt

行吟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行吟 (Động từ)

xíng yín
01

Hành vịn; vừa đi vừa ngâm thơ hoặc hát nhẹ — hành đi vừa trữ tình ngâm nga (Hán Việt: hành = đi + ngâm)

1.亦作“行唫”。

Ví dụ
02

Vừa走边吟诵诗歌),边行边唱边走边咏——像古人行旅时低声吟诵诗句(Hán-Việt: hành ngâm)

2.边走边吟咏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行吟

xíng

yín

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép