Bản dịch của từ 行在所 trong tiếng Việt

行在所

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行在所 (Danh từ)

xíng zài suǒ
01

Chỗ ở của thiên tử; nơi vua ngự (chốn vua đóng quân/ở)

1.指天子所在的地方。

Ví dụ
02

Nơi nhà vua hoặc hoàng đế tới thăm/tuần du; nơi dừng chân khi vua hành hành

2.专指天子巡行所到之地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行在所

xíng

zài

suǒ

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
在三
在上
在下
在世
所与
所业
所为
所主
所之
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép