Bản dịch của từ 行好积德 trong tiếng Việt

行好积德

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行好积德 (Cụm từ)

xíng hǎo jī dé
01

Làm điều tốt, làm việc thiện tích đức — nói theo kiểu cổ: khuyên người làm việc thiện để tích công đức

行好:做好事;积德:积功德。旧时劝人行善做好事的套话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行好积德

xíng

hǎo

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
积不相能
积世
德举
德义
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép