Bản dịch của từ 行尸坐肉 trong tiếng Việt
行尸坐肉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
Háng | ㄏㄤˊ | h | ang | thanh sắc |
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
行尸坐肉 (Danh từ)
【xíng shī zuò ròu】
01
Chỉ người như xác sống, chỉ thân xác không có tinh thần/ý chí; sống thờ ơ, vô tâm, làm việc vô hồn (người vô dụng, sống qua ngày như cái xác).
行尸:可以走动的尸体;坐肉:没有灵魂的躯壳。比喻不动脑筋,不起作用,糊里糊涂过日子的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行尸坐肉
xíng
行
shī
尸
zuò
坐
ròu
肉
Các từ liên quan
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
尸丧
尸主
尸乡
尸乡翁
尸事
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺,眼中钉
肉丸
- Bính âm:
- 【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
- Các biến thể:
- 𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,亍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
迒
绗
妔
䀪
航
裄
頏
吭
桁
㤚
垳
筕
䤯
形
㣜
硎
钘
型
銒
侀
邢
餳
刑
荥
㣕
微
㣸
徥
很
循
㣖
彻
徐
㣬
彷
㣢
屸
岌
𠘸
忏
忛
犵
伔
导
仼
﨎
𠓠
伧
旅行
举行
进行
流行
执行
行李
不行
行为
履行
行动
银行
行业
航行
同行
行家
行情
行列
行车
内行
外行
行程
横行
