Bản dịch của từ 行屋 trong tiếng Việt

行屋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行屋 (Danh từ)

xíng wū
01

Nhà có thể di chuyển; chỉ các phương tiện có khoang chứa như tàu hỏa, tàu thủy, máy bay (nghĩa gốc: 'nhà di động' để chỉ khoang/ toa/ thân phương tiện).

能行动的房屋。指火车﹑船舶﹑飞机等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行屋

xíng

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
屋上乌
屋上建瓴
屋上架屋
屋下作屋
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép