Bản dịch của từ 行川 trong tiếng Việt

行川

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行川 (Danh từ)

xíng chuān
01

Dòng nước chảy; nước lưu chuyển (cách nói cổ hoặc văn ngôn)

1.流水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sông ngòi đã lưu thông/đang chảy; các dòng sông đã đi qua (nghĩa cổ, chỉ các con sông đã được đi lại, lưu hành)

2.经行的江河。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行川

xíng

chuān

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
川党
川军
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép