Bản dịch của từ 行幕 trong tiếng Việt

行幕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行幕 (Danh từ)

xíng mù
01

Lều bạt dùng khi đi đường; cái trại che tạm thời khi du hành (Hán Việt: hành nghĩa là bạt/đàn che)

出行使用的帐幕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行幕

xíng

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
幕下
幕井
幕从
幕位
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép