Bản dịch của từ 行庄 trong tiếng Việt

行庄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行庄 (Danh từ)

xíng zhuāng
01

Tổng gọi chỉ ngân hàng và tiệm cầm đồ/tiệm đổi tiền (ngân hàng, quỹ tiền), Hán Việt: hành trang/ hành tràng (gợi nhớ chữ = hàng, đi/tiệm; = tràng, xưởng)

银行﹑钱庄的并称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行庄

xíng

zhuāng

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép