Bản dịch của từ 行床 trong tiếng Việt

行床

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行床 (Động từ)

xíng chuáng
01

Làm tình; giao hợp (dùng ít trang trọng, nghĩa giống “行房”)

2.谓男女交合。参见“行房”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.坐具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行床

xíng

chuáng

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép