Bản dịch của từ 行思坐筹 trong tiếng Việt

行思坐筹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行思坐筹 (Tính từ)

xíng sī zuò chóu
01

Đi đứng ngẫm suy; luôn suy nghĩ và lên kế hoạch

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行思坐筹

xíng

zuò

chóu

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
思不出位
思且
思义
思乎
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
筹借
筹儿
筹兵
筹决
筹划
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép